97
CM
Pedri
18
35
86
92
92
92
94
94
90
93
93
82
82
86
86
88
88
82
Tốc độ
89
Sút
81
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
81
Thể chất
85
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
84
Lực sút
80
Sút xa
80
Chọn vị trí
90
Vô lê
69
Penalty
67
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
80
Chuyền dài
96
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
100
Phản ứng
97
Kèm người
80
Lấy bóng
88
Cắt bóng
84
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
75
Nhảy
84
Bình tĩnh
97
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández