92
CAM
Muniain
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Muniain
CAM
92
LM
92
170cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
82
88
89
89
86
89
76
89
89
67
66
74
74
78
78
67
Tốc độ
88
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
62
Thể chất
71
Tốc độ
85
Tăng tốc
92
Dứt điểm
84
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
74
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
88
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
99
Thăng bằng
101
Phản ứng
89
Kèm người
69
Lấy bóng
66
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
62
Thể lực
85
Quyết đoán
76
Nhảy
72
Bình tĩnh
92
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2024~2025 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2009~2009 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2009~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2008~2009 | CD 바스코니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández