111
ST
A. Lacazette
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexandre Lacazette
ST
111
175cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
108
107
106
106
99
106
83
105
105
78
78
82
82
85
85
78
Tốc độ
106
Sút
112
Chuyền bóng
100
Rê bóng
108
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
116
Lực sút
111
Sút xa
108
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
112
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
98
Chuyền dài
96
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
113
Phản ứng
108
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
54
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
108
Thể lực
102
Quyết đoán
90
Nhảy
103
Bình tĩnh
109
TM đổ người
19
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2022~2025 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2010~2011 | 올랭피크 리옹 B | |
| 2009~2017 |
Olympique Lyon
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé