109
CB
N. Otamendi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Otamendi
CB
109
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
89
89
87
87
97
91
105
90
90
106
106
101
101
98
98
106
Tốc độ
95
Sút
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
89
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
74
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
72
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
71
Chuyền dài
111
Đá phạt
63
Sút xoáy
82
Rê bóng
82
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
109
Nhảy
110
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
SL Benfica
|
|
| 2015~2020 |
Manchester City
|
|
| 2014~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2014~2015 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2014 |
FC Porto
|
|
| 2009~2010 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2008~2010 |
Veles Sarsfield
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández