116
CAM
F. Lampard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
116
CM
115
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
111
112
111
111
112
113
104
111
111
97
97
100
100
102
102
97
Tốc độ
106
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
111
Phòng thủ
90
Thể chất
107
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
113
Lực sút
113
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
115
Penalty
118
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
105
Chuyền dài
115
Đá phạt
109
Sút xoáy
112
Rê bóng
110
Giữ bóng
115
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
83
Lấy bóng
94
Cắt bóng
95
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
114
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia