100
CM
F. Lampard
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
100
CAM
100
RM
99
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
20
97
97
96
96
97
97
91
96
96
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
89
Sút
102
Chuyền bóng
97
Rê bóng
95
Phòng thủ
82
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
101
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
104
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
96
Sút xoáy
96
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
77
Lấy bóng
87
Cắt bóng
84
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - Chẵn 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé