113
CM
F. Lampard
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
113
CAM
113
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
108
110
109
109
110
110
103
109
109
98
97
101
101
102
102
98
Tốc độ
105
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
93
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
108
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
112
Penalty
114
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
110
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
111
Rê bóng
108
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
85
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
101
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia