112
CM
F. Lampard
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
112
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
107
109
108
108
109
109
101
108
108
95
95
99
99
101
101
95
Tốc độ
104
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
107
Phòng thủ
90
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
107
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
112
Vô lê
109
Penalty
112
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
111
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
109
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
84
Lấy bóng
92
Cắt bóng
94
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
100
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
99
Bình tĩnh
109
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia