102
CAM
F. Lampard
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
102
CM
102
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
98
99
98
98
99
99
93
98
98
88
88
90
90
92
92
88
Tốc độ
88
Sút
103
Chuyền bóng
99
Rê bóng
97
Phòng thủ
84
Thể chất
95
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
103
Lực sút
102
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
101
Đá phạt
100
Sút xoáy
100
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
89
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
80
Lấy bóng
90
Cắt bóng
86
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé