114
CAM
F. Lampard
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
114
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
110
111
110
110
110
111
103
111
111
97
96
100
100
103
103
97
Tốc độ
106
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
109
Phòng thủ
91
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
113
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
114
Vô lê
113
Penalty
113
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
111
Chuyền dài
113
Đá phạt
113
Sút xoáy
112
Rê bóng
109
Giữ bóng
111
Khéo léo
106
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
87
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
103
Thể lực
115
Quyết đoán
103
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia