98
CM
F. Lampard
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
98
CDM
90
CAM
98
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
93
94
93
93
95
95
87
93
93
80
80
84
84
86
86
80
Tốc độ
83
Sút
98
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
74
Thể chất
87
Tốc độ
86
Tăng tốc
80
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
89
Penalty
95
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
95
Chuyền dài
98
Đá phạt
92
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
82
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
52
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
85
Thể lực
95
Quyết đoán
84
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia