120
CAM
F. Lampard
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
120
CM
119
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
30
115
117
116
116
116
117
110
116
116
104
104
107
107
109
109
104
Tốc độ
111
Sút
120
Chuyền bóng
118
Rê bóng
115
Phòng thủ
100
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
120
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
120
Vô lê
118
Penalty
119
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
118
Đá phạt
116
Sút xoáy
118
Rê bóng
114
Giữ bóng
118
Khéo léo
111
Thăng bằng
116
Phản ứng
116
Kèm người
96
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
109
Thể lực
119
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé