117
CM
F. Lampard
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
117
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
111
113
113
113
114
114
107
113
113
101
100
105
105
107
107
101
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
116
Rê bóng
113
Phòng thủ
97
Thể chất
108
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
107
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
114
Penalty
114
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
114
Sút xoáy
116
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
114
Kèm người
93
Lấy bóng
100
Cắt bóng
103
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
105
Nhảy
104
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé