106
CM
F. Lampard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CM
106
CAM
106
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
103
103
102
102
103
103
96
102
102
91
91
93
93
95
95
91
Tốc độ
94
Sút
108
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
85
Thể chất
101
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
106
Lực sút
111
Sút xa
112
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
108
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
100
Chuyền dài
104
Đá phạt
107
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
79
Lấy bóng
89
Cắt bóng
91
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
99
Thể lực
105
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé