107
CAM
F. Lampard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Frank Lampard
CAM
107
CM
106
184cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
103
104
102
102
103
104
95
102
102
89
89
92
92
93
93
89
Tốc độ
98
Sút
104
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
83
Thể chất
97
Tốc độ
99
Tăng tốc
98
Dứt điểm
102
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
93
Chuyền dài
104
Đá phạt
104
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
98
Thăng bằng
99
Phản ứng
104
Kèm người
76
Lấy bóng
89
Cắt bóng
83
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~2016 |
New York City FC
|
|
| 2014~2015 |
Manchester City
|
|
| 2001~2014 |
Chelsea
|
|
| 1995~1996 |
swansea city
|
|
| 1995~2001 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé