117
CF
J. Cruyff
30
30
112
114
114
114
108
114
91
114
114
81
80
88
88
92
92
81
Tốc độ
112
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
117
Phòng thủ
64
Thể chất
101
Tốc độ
110
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
106
Sút xa
113
Chọn vị trí
114
Vô lê
112
Penalty
111
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
109
Chuyền dài
111
Đá phạt
110
Sút xoáy
117
Rê bóng
119
Giữ bóng
118
Khéo léo
114
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
59
Lấy bóng
55
Cắt bóng
73
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
99
Thể lực
107
Quyết đoán
103
Nhảy
98
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé