119
CAM
J. Cruyff
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CAM
119
LW
119
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
28
115
116
116
116
111
116
95
116
116
86
86
93
93
97
97
86
Tốc độ
119
Sút
116
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
71
Thể chất
105
Tốc độ
119
Tăng tốc
120
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
117
Vô lê
116
Penalty
110
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
111
Sút xoáy
118
Rê bóng
119
Giữ bóng
117
Khéo léo
119
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
66
Lấy bóng
64
Cắt bóng
77
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
101
Thể lực
114
Quyết đoán
106
Nhảy
106
Bình tĩnh
120
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé