114
CF
J. Cruyff
29
23
110
111
111
111
105
111
88
110
110
79
79
86
86
90
90
79
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
115
Lực sút
108
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
112
Penalty
109
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
107
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
113
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
60
Lấy bóng
52
Cắt bóng
71
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
97
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
100
Bình tĩnh
115
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia