123
CF
J. Cruyff
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
123
CAM
123
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
37
118
120
120
120
115
120
99
120
120
89
88
97
97
101
101
89
Tốc độ
121
Sút
117
Chuyền bóng
119
Rê bóng
122
Phòng thủ
73
Thể chất
110
Tốc độ
120
Tăng tốc
123
Dứt điểm
120
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
121
Vô lê
123
Penalty
115
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
120
Chuyền dài
115
Đá phạt
117
Sút xoáy
124
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
120
Thăng bằng
117
Phản ứng
120
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
80
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
108
Thể lực
120
Quyết đoán
108
Nhảy
107
Bình tĩnh
125
TM đổ người
29
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé