111
CF
J. Cruyff
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
111
CAM
111
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
23
107
108
108
108
102
108
84
108
108
75
75
82
82
86
86
75
Tốc độ
108
Sút
108
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
58
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
112
Dứt điểm
112
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
108
Penalty
102
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
105
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
109
Khéo léo
110
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
55
Lấy bóng
50
Cắt bóng
58
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
110
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé