126
CF
J. Cruyff
33
44
122
123
123
123
119
123
106
123
123
97
97
104
104
107
107
97
Tốc độ
126
Sút
121
Chuyền bóng
120
Rê bóng
126
Phòng thủ
84
Thể chất
116
Tốc độ
125
Tăng tốc
128
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
119
Chọn vị trí
123
Vô lê
128
Penalty
117
Chuyền ngắn
123
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
116
Chuyền dài
116
Đá phạt
118
Sút xoáy
127
Rê bóng
128
Giữ bóng
125
Khéo léo
127
Thăng bằng
121
Phản ứng
123
Kèm người
76
Lấy bóng
75
Cắt bóng
98
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
114
Thể lực
125
Quyết đoán
115
Nhảy
113
Bình tĩnh
129
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
33
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia