106
CF
J. Cruyff
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
106
ST
105
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
29
102
103
103
103
99
103
88
103
103
79
79
84
84
88
88
79
Tốc độ
101
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
66
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
105
Dứt điểm
106
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
104
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
104
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
108
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
66
Lấy bóng
48
Cắt bóng
85
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
92
Thể lực
97
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
105
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia