110
CF
J. Cruyff
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
110
CAM
110
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
26
104
107
107
107
101
107
84
107
107
73
73
82
82
87
87
73
Tốc độ
105
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
57
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
109
Dứt điểm
108
Lực sút
101
Sút xa
103
Chọn vị trí
106
Vô lê
106
Penalty
101
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
108
Chuyền dài
103
Đá phạt
104
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
51
Lấy bóng
49
Cắt bóng
67
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
91
Thể lực
101
Quyết đoán
95
Nhảy
87
Bình tĩnh
109
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé