98
CF
J. Cruyff
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
98
ST
94
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
19
91
95
95
95
89
95
73
94
94
61
61
70
70
75
75
61
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
47
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
96
Lực sút
82
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
85
Chuyền dài
88
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
41
Lấy bóng
36
Cắt bóng
64
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
66
Nhảy
66
Bình tĩnh
98
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger