116
CF
J. Cruyff
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
116
CAM
116
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
28
112
113
113
113
108
113
93
113
113
84
84
91
91
94
94
84
Tốc độ
115
Sút
111
Chuyền bóng
110
Rê bóng
116
Phòng thủ
69
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
114
Lực sút
108
Sút xa
109
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
108
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
105
Chuyền dài
107
Đá phạt
109
Sút xoáy
114
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
75
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
103
Thể lực
110
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
117
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
12
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia