108
CF
J. Cruyff
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Cruyff
CF
108
ST
105
CAM
108
180cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
26
102
105
105
105
99
105
83
104
104
73
73
80
80
84
84
73
Tốc độ
103
Sút
103
Chuyền bóng
102
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
93
Tốc độ
101
Tăng tốc
107
Dứt điểm
107
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
106
Vô lê
103
Penalty
100
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
101
Đá phạt
101
Sút xoáy
109
Rê bóng
110
Giữ bóng
108
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
52
Lấy bóng
48
Cắt bóng
66
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
91
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
86
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1983~1984 |
Feyenoord
|
|
| 1981~1981 |
Levante UD
|
|
| 1981~1983 |
Ajax
|
|
| 1980~1981 | 워싱턴 디플로매츠 | |
| 1978~1980 | 로스앤젤레스 아즈텍스 | |
| 1973~1978 |
FC Barcelona
|
|
| 1964~1973 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia