116
ST
T. Henry
29
29
113
113
112
112
103
111
88
111
111
80
80
88
88
91
91
80
Tốc độ
121
Sút
116
Chuyền bóng
103
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
104
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
120
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
116
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
100
Đá phạt
115
Sút xoáy
120
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
118
Thăng bằng
113
Phản ứng
114
Kèm người
64
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
105
Thể lực
113
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia