120
ST
T. Henry
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
120
LW
120
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
117
117
117
117
108
115
92
115
115
85
85
92
92
96
96
85
Tốc độ
123
Sút
118
Chuyền bóng
109
Rê bóng
119
Phòng thủ
70
Thể chất
107
Tốc độ
123
Tăng tốc
125
Dứt điểm
121
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
115
Penalty
116
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
117
Sút xoáy
122
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
123
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
68
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
107
Thể lực
116
Quyết đoán
98
Nhảy
110
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia