102
ST
T. Henry
23
20
99
98
98
98
89
96
77
97
97
72
72
79
79
81
81
72
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
59
Thể chất
90
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
107
Lực sút
100
Sút xa
100
Chọn vị trí
100
Vô lê
98
Penalty
99
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
96
Khéo léo
105
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
57
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
79
Nhảy
80
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - Chẵn 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia