88
RW
T. Henry
18
18
85
85
85
85
77
84
63
84
84
57
57
65
65
68
68
57
Tốc độ
94
Sút
84
Chuyền bóng
76
Rê bóng
87
Phòng thủ
44
Thể chất
75
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
85
Penalty
78
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
69
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
88
Thăng bằng
66
Phản ứng
87
Kèm người
38
Lấy bóng
43
Cắt bóng
42
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
79
Thể lực
84
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
78
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé