121
ST
T. Henry
32
38
118
118
118
118
109
116
92
116
116
85
85
92
92
96
96
85
Tốc độ
125
Sút
119
Chuyền bóng
109
Rê bóng
121
Phòng thủ
68
Thể chất
109
Tốc độ
126
Tăng tốc
125
Dứt điểm
121
Lực sút
120
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
119
Penalty
118
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
104
Đá phạt
118
Sút xoáy
123
Rê bóng
124
Giữ bóng
118
Khéo léo
125
Thăng bằng
118
Phản ứng
119
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
109
Thể lực
118
Quyết đoán
98
Nhảy
111
Bình tĩnh
122
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
27
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé