91
ST
T. Henry
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
91
LW
92
CF
92
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
88
89
89
89
81
87
65
87
87
57
57
65
65
69
69
57
Tốc độ
92
Sút
90
Chuyền bóng
82
Rê bóng
90
Phòng thủ
45
Thể chất
72
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
93
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
91
Vô lê
88
Penalty
84
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
70
Đá phạt
81
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
36
Lấy bóng
45
Cắt bóng
53
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
78
Thể lực
84
Quyết đoán
45
Nhảy
75
Bình tĩnh
88
TM đổ người
14
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé