117
ST
T. Henry
30
27
114
114
114
114
104
112
88
112
112
81
82
89
89
93
93
81
Tốc độ
121
Sút
115
Chuyền bóng
106
Rê bóng
115
Phòng thủ
65
Thể chất
104
Tốc độ
121
Tăng tốc
121
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
111
Penalty
112
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
101
Đá phạt
113
Sút xoáy
119
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
120
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
61
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
104
Thể lực
112
Quyết đoán
94
Nhảy
106
Bình tĩnh
120
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia