98
ST
T. Henry
21
19
95
95
95
95
87
94
73
93
93
66
66
73
73
76
76
66
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
86
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
83
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
102
Lực sút
91
Sút xa
95
Chọn vị trí
95
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
86
Chuyền dài
81
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
59
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
86
Thể lực
90
Quyết đoán
73
Nhảy
75
Bình tĩnh
99
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé