122
ST
T. Henry
41
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
122
LW
122
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
42
119
119
119
119
111
118
98
118
118
92
92
98
98
101
101
92
Tốc độ
126
Sút
123
Chuyền bóng
110
Rê bóng
123
Phòng thủ
78
Thể chất
113
Tốc độ
127
Tăng tốc
126
Dứt điểm
126
Lực sút
121
Sút xa
122
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
123
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
112
Đá phạt
124
Sút xoáy
127
Rê bóng
125
Giữ bóng
119
Khéo léo
127
Thăng bằng
124
Phản ứng
120
Kèm người
77
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
112
Thể lực
121
Quyết đoán
106
Nhảy
114
Bình tĩnh
127
TM đổ người
32
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia