106
ST
T. Henry
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
106
LW
105
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
23
103
102
102
102
94
100
80
100
100
76
75
82
82
85
85
76
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
93
Rê bóng
103
Phòng thủ
62
Thể chất
91
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
104
Lực sút
101
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
93
Chuyền dài
86
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
99
Khéo léo
109
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
49
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
93
Thể lực
95
Quyết đoán
81
Nhảy
98
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé