114
ST
T. Henry
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
114
LW
114
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
29
111
111
111
111
102
109
86
110
110
80
80
88
88
92
92
80
Tốc độ
118
Sút
114
Chuyền bóng
106
Rê bóng
112
Phòng thủ
65
Thể chất
101
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
117
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
113
Vô lê
112
Penalty
114
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
111
Chuyền dài
99
Đá phạt
112
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
107
Khéo léo
118
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
65
Lấy bóng
55
Cắt bóng
60
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
90
Nhảy
105
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia