104
CF
A. Del Piero
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
104
CAM
104
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
100
101
101
101
95
101
80
100
100
70
70
79
79
82
82
70
Tốc độ
100
Sút
102
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
56
Thể chất
87
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
104
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
105
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
104
Sút xoáy
107
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
102
Thăng bằng
97
Phản ứng
103
Kèm người
49
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
85
Thể lực
99
Quyết đoán
82
Nhảy
78
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé