114
CF
A. Del Piero
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
114
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
29
109
111
111
111
105
111
88
111
111
79
80
87
87
91
91
79
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
64
Thể chất
99
Tốc độ
111
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
108
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
108
Sút xoáy
116
Rê bóng
114
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
108
Phản ứng
112
Kèm người
61
Lấy bóng
60
Cắt bóng
58
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
97
Thể lực
106
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
114
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia