99
CF
A. Del Piero
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
99
CAM
99
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
94
96
96
96
90
96
75
95
95
66
66
74
74
78
78
66
Tốc độ
94
Sút
98
Chuyền bóng
93
Rê bóng
98
Phòng thủ
53
Thể chất
82
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
98
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
97
Penalty
101
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
92
Chuyền dài
88
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
99
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
46
Lấy bóng
52
Cắt bóng
54
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
75
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
76
Bình tĩnh
104
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé