117
LW
A. Del Piero
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
LW
117
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
111
113
114
114
107
113
91
113
113
82
82
90
90
94
94
82
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
67
Thể chất
102
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
114
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
110
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
115
Chuyền dài
105
Đá phạt
117
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
108
Phản ứng
115
Kèm người
63
Lấy bóng
63
Cắt bóng
64
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
98
Thể lực
112
Quyết đoán
101
Nhảy
102
Bình tĩnh
117
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé