94
CF
A. Del Piero
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
94
ST
91
174cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
20
88
91
91
91
84
91
67
90
90
56
56
66
66
70
70
56
Tốc độ
87
Sút
93
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
43
Thể chất
70
Tốc độ
87
Tăng tốc
88
Dứt điểm
97
Lực sút
87
Sút xa
92
Chọn vị trí
91
Vô lê
91
Penalty
94
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
75
Phản ứng
90
Kèm người
38
Lấy bóng
44
Cắt bóng
45
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
66
Thể lực
87
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé