115
LW
A. Del Piero
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
LW
115
CF
114
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
27
109
111
112
112
105
111
89
112
112
80
80
88
88
93
93
80
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
110
Rê bóng
114
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
112
Tăng tốc
113
Dứt điểm
110
Lực sút
110
Sút xa
113
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
109
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
115
Chuyền dài
103
Đá phạt
117
Sút xoáy
117
Rê bóng
116
Giữ bóng
113
Khéo léo
114
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
61
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
95
Thể lực
110
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé