123
CF
A. Del Piero
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
123
CAM
123
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
119
120
120
120
114
120
98
120
120
90
89
97
97
101
101
90
Tốc độ
119
Sút
121
Chuyền bóng
118
Rê bóng
122
Phòng thủ
75
Thể chất
109
Tốc độ
119
Tăng tốc
121
Dứt điểm
122
Lực sút
121
Sút xa
123
Chọn vị trí
123
Vô lê
111
Penalty
127
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
117
Chuyền dài
111
Đá phạt
125
Sút xoáy
127
Rê bóng
124
Giữ bóng
121
Khéo léo
123
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
73
Lấy bóng
71
Cắt bóng
75
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
127
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia