105
CF
A. Del Piero
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
105
CAM
104
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
99
102
101
101
94
101
76
100
100
64
64
74
74
79
79
64
Tốc độ
100
Sút
102
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
49
Thể chất
84
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
103
Lực sút
101
Sút xa
104
Chọn vị trí
103
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
96
Chuyền dài
90
Đá phạt
105
Sút xoáy
108
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
95
Phản ứng
102
Kèm người
44
Lấy bóng
43
Cắt bóng
53
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
77
Nhảy
72
Bình tĩnh
106
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé