102
CF
A. Del Piero
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
102
CAM
101
174cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
97
99
99
99
89
98
71
97
97
62
62
70
70
74
74
62
Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
45
Thể chất
81
Tốc độ
98
Tăng tốc
99
Dứt điểm
102
Lực sút
98
Sút xa
99
Chọn vị trí
101
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
91
Chuyền dài
81
Đá phạt
94
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
101
Khéo léo
100
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
41
Lấy bóng
42
Cắt bóng
41
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
80
Thể lực
86
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé