85
CF
A. Del Piero
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
85
CAM
85
174cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
78
82
83
83
77
82
62
82
82
51
51
61
61
66
66
51
Tốc độ
84
Sút
82
Chuyền bóng
80
Rê bóng
84
Phòng thủ
39
Thể chất
67
Tốc độ
82
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
83
Chọn vị trí
80
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
73
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
72
Phản ứng
84
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
63
Thể lực
84
Quyết đoán
61
Nhảy
57
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia