84
CF
A. Del Piero
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessandro Del Piero
CF
84
CAM
84
174cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
17
77
81
82
82
76
81
59
81
81
47
47
58
58
63
63
47
Tốc độ
78
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
35
Thể chất
63
Tốc độ
78
Tăng tốc
80
Dứt điểm
81
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
79
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
82
Chuyền dài
71
Đá phạt
84
Sút xoáy
84
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
82
Thăng bằng
68
Phản ứng
83
Kèm người
31
Lấy bóng
37
Cắt bóng
38
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
59
Thể lực
80
Quyết đoán
57
Nhảy
53
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 델리 다이너모스 FC | |
| 2012~2014 |
Sydney FC
|
|
| 1993~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 1991~1993 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé