115
CDM
Casemiro
27
25
104
105
103
103
109
106
112
104
104
112
112
109
109
108
108
112
Tốc độ
104
Sút
100
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
92
Lực sút
110
Sút xa
110
Chọn vị trí
102
Vô lê
102
Penalty
94
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
89
Chuyền dài
115
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
111
Lấy bóng
114
Cắt bóng
113
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
111
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
109
Bình tĩnh
112
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
FC Porto
|
|
| 2013~ |
Real Madrid
|
|
| 2013~2013 | 카스티야 | |
| 2013~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2013 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé