111
ST
I. Rush
26
23
108
105
101
101
92
100
80
99
99
78
78
80
80
82
82
78
Tốc độ
114
Sút
111
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
62
Thể chất
103
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
111
Penalty
107
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
72
Chuyền dài
76
Đá phạt
89
Sút xoáy
103
Rê bóng
94
Giữ bóng
108
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
61
Lấy bóng
58
Cắt bóng
54
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1998 |
Sheffield United
|
|
| 1998~1999 |
Wrexham AFC
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1996~1997 |
Leeds United
|
|
| 1988~1996 |
Liverpool
|
|
| 1986~1987 |
Liverpool
|
|
| 1986~1988 |
Juventus F.C
|
|
| 1980~1986 |
Liverpool
|
|
| 1978~1980 | 체스터 시티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández